THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Giá trị |
|---|
| Loại hệ thống | Self-powered line array với subwoofer tích hợp |
| Dải tần đáp ứng (-3 dB) | 42 Hz – 16 kHz |
| Dải tần đáp ứng (-10 dB) | 31 Hz – 18 kHz |
| SPL tối đa (liên tục) | 118 dB @ 1 m |
| SPL tối đa (đỉnh) | 124 dB @ 1 m |
| Góc phủ âm ngang | 180° |
| Góc phủ âm dọc | 0° / 30° |
| Crossover | 200 Hz |
| Loa array | 16 × 2″ neodymium drivers |
| Loa trầm | 1 × RaceTrack 10″ × 18″ driver |
| Mixer tích hợp | 3 kênh (XLR/¼″, 3.5 mm, Bluetooth) |
| Phantom power | Có (kênh 1 & 2) |
| Bluetooth | Có |
| Line Out | XLR balanced |
| ToneMatch Port | Có (tương thích Bose T4S/T8S) |
| Công suất ampli | Class-D (250W mid-high + 1000W sub) |
| Kích thước (H×W×D) | ~2012 × 355 × 456 mm |
| Trọng lượng | ~23 kg |