THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THÔNG SỐ | CHI TIẾT |
|---|
| Acoustics | M15A |
| Độ nhạy (Sensitivity) | 32 dB |
| SPL tối đa ngắn hạn | >137 dB (preset [STD])* |
| Độ phủ (Coverage) | Ngang 40° × Dọc 60° đối xứng (-6 dB) |
| Dải tần (Frequency Response) | 55–18 kHz (-10 dB) |
| Driver | 1×15″ coaxial neodymium driver (Voice coil 3″; Throat 1.4″; 8Ω) |
| Nguồn điện (Electric Power) | 100–240 V AC, 50–60 Hz |
| Bộ khuếch đại (Amplifier) | 2×600 W RMS @ 8Ω, Class-D |
| Tản nhiệt (Cooling) | Tản nhiệt tự nhiên (Natural convection) |
| Bộ xử lý (Processor) | DSP 24-bit / 96 kHz |
| Điều khiển DSP | TCP/IP (Windows), chọn preset trên màn hình cảm ứng |
| Kết nối (Connectors) | 2× PowerCon TRUE1 (Nguồn); 2× XLR song song (Âm thanh) |
| Thùng loa (Cabinet) | Gỗ bulô cao cấp CNC; lưới thép mặt trước + vải 3D; phủ sơn polyurea đen; 2 tay cầm / 2 lỗ ren M10 |
| Kích thước sản phẩm (mm) | R430 × C591 × S384 |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 23 kg |