THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số | Chi tiết |
|---|
| Công suất (8 Ω) | 400 W × 5 kênh + 800 W × 1 kênh |
| Công suất (4 Ω) | 600 W × 5 kênh + 1200 W × 1 kênh |
| Tỷ lệ S/N | 105 dB (20 Hz – 20 kHz) |
| Tốc độ chuyển đổi (Slew Rate) | 60 V/μs |
| Hệ số giảm chấn (Damping Factor) | 450:1 |
| Đáp tần | ±0.1 dB (20 Hz – 20 kHz) |
| THD / IMD | ≤0.01% @ công suất định mức 8 Ω |
| Độ nhạy đầu vào | 1.0 V |
| Trở kháng đầu vào | 10 kΩ (unbalanced) / 20 kΩ (balanced) |
| Khử nhiễu | Input Rejection ≤ -75 dB; Crosstalk ≤ -70 dB |
| Nguồn điện | 220 V, 50/60 Hz, cầu chì T20A |
| Kích thước | 176 × 483 × 430 mm |
| Trọng lượng | 35.35 kg |