THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thông số HS4 |
|---|
| Loại loa | Loa active 2 đường tiếng, bass phản xạ |
| Dải tần (-10dB) | 60 Hz – 22 kHz |
| Dải tần (-3dB) | 83 Hz – 20 kHz |
| Tần số cắt (Crossover) | 2.3 kHz |
| Mức áp suất âm tối đa (SPL) | 102 dB SPL (Peak, IEC noise @1m) |
| Củ loa | Treble: Dome 1″ Bass: Cone 4.5″ |
| Trở kháng danh định | 6 Ω |
| Ngõ vào / Ngõ ra | Ngõ vào: – COMBO (XLR/TRS) ×2 – RCA ×2 – Stereo mini – Ngõ vào loa (bên phải) Ngõ ra: – Headphone – Ngõ ra loa (bên trái) |
| Công suất đầu ra | 26 W + 26 W (Dynamic, RL=6 Ω) 20 W + 20 W (THD 0.1%, 1 kHz, RL=6 Ω) |
| Độ nhạy ngõ vào | LINE 1 (COMBO): +4 dBu LINE 2 (RCA, Stereo mini): -10 dBu (Volume max) |
| Mức ngõ vào tối đa | LINE 1 (COMBO): +20 dBu LINE 2 (RCA, Stereo mini): +6 dBu |
| Trở kháng ngõ vào | LINE 1 (COMBO): 20 kΩ LINE 2 (RCA, Stereo mini): 10 kΩ |
| Điều khiển | Mặt trước: Nút Volume Mặt sau: Công tắc ROOM CONTROL (0/-2/-4 dB dưới 500 Hz), HIGH TRIM (+2/0/-2 dB trên 2 kHz) |
| Đèn báo | Power ON (LED trắng) |
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz (tùy khu vực) |
| Mức tiêu thụ điện | 15 W |
| Vật liệu thùng loa | MDF |
| Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | Bên trái: 150 × 240 × 213 mm Bên phải: 150 × 240 × 203 mm |
| Trọng lượng | Bên trái: 3.7 kg Bên phải: 3.1 kg |
| Phụ kiện kèm theo | Cáp Stereo mini – RCA (1.5 m) Cáp loa (2.5 m) Miếng chống trượt Sách hướng dẫn nhanh Hướng dẫn an toàn |
| Đóng gói | 1 cặp (Pair) |