Showing the single result

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kích thước 212 x 44 x 189mm Trọng lượng (g) khoảng 1000 g (không có ăng-ten và nguồn điện) Độ trễ (ms) 1,9 giây Mức áp suất âm thanh tối đa 150 dB SPL Mẫu cực Hình tim Độ nhạy 1,6mV/Pa Nguyên lý chuyển đổi micro tụ điện phân cực trước THD, tổng méo hài ≤ -60 dB cho mức đầu vào 1 kHz @ -3 dBfs Nhiệt độ hoạt động 10 ° C – +55 ° C (14 ° F – 131 ° F) Độ ẩm tương đối hoạt động 5 – 95% Đáp ứng tần số âm thanh 20 Hz – 20 kHz (-3 dB) @ 3 dBfs