
Showing all 6 results

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tỷ lệ tín hiệu /kênh tái và kênh phải (1KHZ , 0dβ) 90dβ Kênh Giữa 87dβ Kênh cực thấp 87dβ Stereo lsolation 75 dβ Tần số đáp ứng âm thanh 10-30KHZ Micro 20-15KHZ Phạm vi điều chỉnh âm thanh +/-10dβ (100HZ) Âm cao +/- 10dβ (100HZ)Âm thấp của míc ; +/-10dβ(100HZ)Âm cao ; +/-5 dβ (10 KHZ) Microphone squelch điện áp quá đô 3MV, thời gian khởi động 3 S THD (1KHZ , 30MV ) 0,03% Kích thước (WHD) 483x44x208mm Điện áp AC 220-240V/50-60HZ Trọng lượng 3,2 kg