Bộ xử lý xem phim ToneWinner 7.1.4
Bộ xử lý xem phim ToneWinner 7.1.4 là b? x? l? thuộc thương hiệu ToneWinner, phù hợp để phối ghép trong các hệ thống nghe nhạc, xem phim hoặc karaoke tùy theo cấu hình lắp đặt. Sản phẩm hướng đến sự ổn định, dễ sử dụng và đáp ứng tốt nhu cầu giải trí tại gia.
Nội dung đã được Việt hóa theo cách gọi thông dụng tại Việt Nam. Các thuật ngữ kỹ thuật quốc tế như HDMI, Dolby Atmos, DTS:X, DSP, USB hoặc Bluetooth được giữ lại khi cần để đảm bảo đúng chuẩn sản phẩm.
Điểm nổi bật
- Thiết kế phù hợp cho hệ thống âm thanh gia đình và phòng giải trí.
- Dễ phối ghép với các thiết bị âm thanh phổ biến.
- Thông tin kỹ thuật được giữ theo dữ liệu hãng để tiện đối chiếu khi tư vấn.












Thông số kỹ thuật
| 4K, 2K & backward iterations video formats | Dolby Vision |
| Dolby Atmos, DTS:X & backward HD iterations | HDR10 |
| HDMI2.1, 3D, 4K | HLG format |
| Separate audio-video matrix subgroup | HDMI-CEC ; HDCP2.2 |
| HDMI 2.1 6 in 2 out | RS232 protocol |
| Optical, coaxial, analog inputs & outputs | DSP Karaoke effect processing |
| Separate control for EQ, volume control & input control | 5V kích hoạt trigger |
| Auto EQ room calibration | Microphone APP control |
| English-labeled EQ guide | Lock for stored setting data |
| 7.1.4 digital Karaoke | Setting data backup |
| Separate setting for Karaoke sound effects | DSP Karaoke effect processing |
| One-click theater & Karaoke switch | HDMI video output management |
| Support Wireless connection, U disk, TF card | Anti-howling |
| IR extension | OSD English menu |
| Audio and video formats | audio formats: Dolby Atmos, Dolby True HD, DTS:X, DTS Virtual: X & downward formats |
| video formats: 2160P60, 1080P60 & backward video formats | Input: Wireless, analog, optical, coaxial, U disk, TF card, PC, HDMI 2.1 6 in |
| HDMI support: 4K, 3D, ARC, CEC, standby pass through | Parameters |
| Rated input impedance: ï¼20KΩ | Rated output impedance: 1000Ω |
| Gain: ≥13dB (Analog direct) | THD: ≤0.02% (A-weighted, analog direct,1kHz) |
| SNR: ≥98dB (A-weighted, analog direct) | Frequency: 10Hz-50kHz (+1/-3 dB, analog direct) |
| Crosstalk: ï¼80dB (analog direct) | N.W: 5.3kg; G.W: 7.2kg |
| Power: ~100V to ~240V (50Hz/60Hz) | Dimension: 431x 317x 130mm (WxDxH) |
| Application: living room, bedroom, home theater, etc. | Phụ kiện: sách hướng dẫn x1, dây nguồn x1, certificate x1, remote control x1, HDMI 4K cable x1 |
| Model | AT-200 |
| SNR | ≥98dBï¼A weightedï¼direct modeï¼1kHzï¼ |
| Rated input impedance | ≥20kΩï¼analog inputï¼ |
| Channel separation | >80dB (analog direct) |
| Rated output impedance | 1kΩ |
TH Audio
11A, ngõ 1, đường Tiếp giáp CATP, KĐT Văn Phú, Hà Nội
Hotline: 0798.688.883 – 096.626.3233














Reviews
There are no reviews yet.