THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông tin chung
Loại kết nối: XLR
Giới tính: Cái (Female)
Thông số điện
Điện dung giữa các tiếp điểm: ≤ 7 pF
Điện trở tiếp xúc: ≤ 3 mΩ
Điện áp chịu đựng điện môi: 1.5 kV DC
Điện trở cách điện: > 10 GΩ (ban đầu)
Dòng định mức mỗi tiếp điểm: 7.5 A
Điện áp định mức: < 50 V
Thông số cơ khí
Đường kính ngoài cáp: 5 – 8 mm
Lực cắm: ≤ 20 N
Lực rút: ≤ 20 N
Tuổi thọ cơ học: > 1000 lần cắm/rút
Tiết diện cáp: Tối đa 1.0 mm² / 18 AWG
Cơ chế khóa: Khóa chốt (Latch lock)
Vật liệu & môi trường
Vật liệu đuôi cáp (Boot): PA
Vật liệu tiếp điểm: Hợp kim đồng, mạ vàng
Vật liệu lõi cách điện (Insert): PA
Vật liệu vỏ: Hợp kim kẽm, mạ chrome
Vật liệu chống kéo cáp (Strain relief): POM
Cấp chống cháy: UL 94 HB
Nhiệt độ làm việc: -30°C đến +80°C
Tiêu chuẩn & chứng nhận