THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Max. SPL @ 10% THD | 125 dB halfspace |
| Max. SPL Peak @ 10% THD | 130 dB halfspace |
| Max SPL calculated | 133 dB halfspace |
| Đáp ứng tần số +/- 3 dB | 61 Hz – 16 kHz |
| Đáp ứng tần số -10 dB | 57 Hz – 18 kHz |
| Công suất khuếch đại (Peak Power) | 1200W |
| Loại khuếch đại | Class D – biamped |
| Mạch bảo vệ hoạt động | Hạn chế âm thanh cao điểm và RMS (riêng biệt cho HF và LMF) |
| Loa bass | Không có |
| Loa trung/thấp | 1x 15″, cuộn dây 2.5″ |
| Trình điều khiển HF | 1″, cuộn dây 1″ |
| Đặc điểm côn | Côn 90° x 55° |
| Tần số chéo hoạt động | 2.5 kHz FIR X-over với 48 dB/oct. |
| Cổng kết nối âm thanh vào | 1x XLR/jack combo cân bằng |
| Cổng kết nối âm thanh ra | 1x XLR thru cân bằng |
| Công tắc độ nhạy | Mic/Line |
| Điều chỉnh âm | Bộ điều chỉnh âm (Music/Speech) |
| Bộ lọc tiền định | Flat/Boost |